Nghĩa của vô cơ | Babel Free
[vo˧˧ kəː˧˧]Định nghĩa
Không thuộc hợp chất hữu cơ.
Từ tương đương
Català
inorgànic
Dansk
uorganisk
Ελληνικά
ανόργανος
Esperanto
neorganika
Español
inorgánico
Français
inorganique
हिन्दी
अकार्बनिक
Bahasa Indonesia
anorganis
Italiano
inorganico
日本語
無機
Қазақша
бейорганикалық
한국어
무기
മലയാളം
അകാർബണിക
Bahasa Melayu
tak organik
Português
inorgânico
Română
anorganic
ไทย
กายภาพ
中文
無機
ZH-TW
無機
Ví dụ
“bắt người vô cớ”
unjustified detention
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free