Nghĩa của vô song | Babel Free
[vo˧˧ sawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Không ai sánh bằng.
Từ tương đương
Čeština
bezkonkurenční
Ελληνικά
αμίμητος
αναπόδοτος
απαράβλητος
απαραδειγμάτιστος
απαραλλήλιστος
απαράμιλλος
ασυνταίριαστος
αταίριαστος
αταύτιστος
Svenska
oöverträffad
Українська
безприкладний
Tiếng Việt
vô đối
Ví dụ
“Năng lực vô song.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free