vô song
Định nghĩa
Không ai sánh bằng.
Từ tương đương
14 more languages
Češtinabezkonkurenční
Ελληνικάαμίμητοςαναπόδοτοςαπαράβλητοςαπαραδειγμάτιστοςαπαραλλήλιστοςαπαράμιλλοςασυνταίριαστοςαταίριαστοςαταύτιστος
Svenskaoöverträffad
Українськабезприкладний
Tiếng Việtvô đối
Ví dụ
“Năng lực vô song.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free