HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vô mưu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vo˧˧ miw˧˧]

Định nghĩa

lacking a strategy; clueless

literary, uncommon

Từ tương đương

Deutsch ahnungslos planlos ratlos unbedarft
Ελληνικά άσχετος
English clueless
日本語 盲滅法 茫然
한국어 망연하다
Türkçe alık alıklaşmak bihaber habersiz
Tiếng Việt ngẩn ngơ vô tri

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô mưu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free