HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vô ngôn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vo˧˧ ŋon˧˧]

Định nghĩa

wordless

Từ tương đương

Български безмълвен
English wordless Wordless
Svenska ordlös
ไทย คอแข็ง
Українська мовчазний
Tiếng Việt khôn tả

Ví dụ

“Giáo pháp vô ngôn”

wordless Dhamma

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô ngôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free