HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vô nhân đức | Babel Free

Adjective CEFR C1
/vo˧˧ ɲən˧˧ ɗɨk˧˥/

Định nghĩa

Thường có nghĩa giống như vô nhân. Nếu đúng nghĩa hơn là con người không có tính người và đạo đức.

Ví dụ

“Toàn lũ vô nhân đức hay đi trộm cắp của bà con.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vô nhân đức used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course