HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vòi vọi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vɔj˨˩ vɔj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. diminutive reduplication of vợi
  2. very high; sky-high

Từ tương đương

Čeština nebetyčný
Deutsch himmelhoch
English sky-high
Español subido
Suomi pilvissä
हिन्दी गगनचुंबी
Svenska skyhög
Tiếng Việt cao ngất chót vót

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vòi vọi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free