Nghĩa của uyên bác | Babel Free
[ʔwiən˧˧ ʔɓaːk̚˧˦]Định nghĩa
- Xem uyên thâm
- Có kiến thức sâu rộng
Từ tương đương
Ví dụ
“Học thức uyên bác của một học giả.”
“kiến thức uyên bác”
“một học giả uyên bác”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free