HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của uyên bác | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔwiən˧˧ ʔɓaːk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Xem uyên thâm
  2. Có kiến thức sâu rộng

Từ tương đương

Ví dụ

“Học thức uyên bác của một học giả.”
“kiến thức uyên bác”
“một học giả uyên bác”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uyên bác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free