Nghĩa của u ẩn | Babel Free
[ʔu˧˧ ʔən˧˩]Định nghĩa
Thầm kín trong lòng.
Ví dụ
“Một mối tình u ẩn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free