Nghĩa của u hoài | Babel Free
u˧˧ hwa̤ːj˨˩Định nghĩa
Buồn nhớ âm thầm, dai dẳng.
Ví dụ
“tâm trạng u hoài.”
“Nỗi u hoài.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free