HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của u mê | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔu˧˧ me˧˧]

Định nghĩa

Mê muội đến mức không còn phân biệt, nhận thức được gì.

Từ tương đương

English dull numb

Ví dụ

“Rồi với nết mặt kỳ quặc, nửa u mê, nửa thanh thản, anh tẩn mẩn kỳ cọ kỹ từng ngón tay, ngón chân.”

Then, with a strange expression – half dull half untroubled – he carefully and meticulously scrubbed each finger and each toe.

“đầu óc u mê, không phân biệt được tốt xấu”
“Mày chết đã kề cổ rồi, còn u mê không biết à?”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem u mê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free