Nghĩa của ú ớ | Babel Free
u˧˥ əː˧˥Định nghĩa
Phát ra những tiếng không rõ rệt.
Ví dụ
“Anh ấy ngủ mê ú ớ mấy tiếng, chẳng hiểu định nói gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free