Nghĩa của v.v. | Babel Free
[vən˧˧ vən˧˧]Từ tương đương
English
etc.
Ví dụ
“Các đồ dùng trong nhà như bàn, tủ, giường, ghế, v.v...”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free