HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ùn ùn | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ʔun˨˩ ʔun˨˩]

Định nghĩa

numerously

colloquial

Từ tương đương

Ví dụ

“Buổi hòa nhạc chưa bắt đầu mà fan hâm mộ đã ùn ùn kéo đến.”

The fans already gathered big even though the concert hasn't even started.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ùn ùn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free