HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ủ ê | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ṵ˧˩˧ e˧˧

Định nghĩa

Buồn rầu âm thầm và kéo dài.

Ví dụ

“Bộ mặt ủ ê.”
Đau buồn ủ ê hàng tháng trời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ủ ê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free