Nghĩa của u buồn | Babel Free
[ʔu˧˧ ʔɓuən˨˩]Định nghĩa
Buồn âm thầm và lặng lẽ.
Từ tương đương
English
sorrowful
Ví dụ
“nét mặt u buồn”
“đôi mắt u buồn”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free