HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của TV | Babel Free

Danh từ CEFR C2
[ti˧˧ vi˧˧]

Định nghĩa

Xem truyền hình

Từ tương đương

Bosanski t tele teli travo TV ТВ
Cymraeg teli
Deutsch Transe TV
English television TV
Español tele tv
Suomi transu TV
Français Télé TV
ગુજરાતી ટીવી
עברית טלוויזיה
हिन्दी टीवी
Hrvatski t tele teli travo TV ТВ
Italiano tivù TV
Kurdî t tele têve TV
မြန်မာဘာသာ တီဗီ
Nederlands teevee travo tv
Português teve tv TV
Русский ТВ
Српски t tele teli travo TV ТВ
Svenska t teve TV
தமிழ் டிவி
ไทย ทีวี
Türkçe TV
Українська ТБ
Tiếng Việt truyền hình

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem TV được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free