HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

TV

Danh từ CEFR C2
[ti˧˧ vi˧˧]

Định nghĩa

Xem truyền hình

Từ tương đương

Españolteletv
FrançaisTéléTV
23 more languages
BosanskitteletelitravoTVТВ
Cymraegteli
DeutschTranseTV
ગુજરાતીટીવી
हिन्दीटीवी
HrvatskitteletelitravoTVТВ
ItalianotivùTV
KurdîtteletêveTV
မြန်မာတီဗီ
Nederlandsteeveetravotv
Portuguêstevetv
РусскийТВ
СрпскиtteletelitravoTVТВ
SvenskatteveTV
தமிழ்டிவி
ไทยทีวี
TürkçeTV
УкраїнськаТБ
Tiếng Việttruyền hình

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem TV được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free