Meaning of truyền hình | Babel Free
/[t͡ɕwiən˨˩ hïŋ˨˩]/Định nghĩa
- phương tiện truyền hình ảnh và âm thanh theo các tín hiệu điện tử dạng sóng điện trường hay tín hiệu số.
- máy để tách sóng TV và chiếu hình của nó.
- những gì được chiếu trên đài TV.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.