HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tỷ | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
tḭ˧˩˧

Định nghĩa

Nghìn lần triệu

Từ tương đương

العربية مليار
Bosanski ti ti
Čeština bilion miliarda
Deutsch Billion Milliarde
English Billion billion
Español bicuento millardo
Français billion milliard
Gàidhlig billean
हिन्दी अरब
Hrvatski ti ti
Bahasa Indonesia miliar
Italiano bilione miliardo
한국어 십억
Kurdî milyar ti ti ti
Latviešu miljards
Polski bilion miliard
Português bilhão
Српски ti ti
Türkçe milyar
Tiếng Việt một tỉ tỉ

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tỷ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free