HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tỷ

Tính từ CEFR B1 Frequent
tḭ˧˩˧

Định nghĩa

Nghìn lần triệu

Từ tương đương

EnglishBillion
21 more languages
العربيةمليار
Bosanskiti
Gàidhligbillean
हिन्दीअरब
Hrvatskiti
Bahasa Indonesiamiliar
한국어십억
Latviešumiljards
Portuguêsbilhão
Српскиti
Türkçemilyar
Tiếng Việtmột tỉtỉ

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tỷ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free