HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tỷ lệ | Babel Free

Noun CEFR B2
/tḭ˧˩˧ lḛʔ˨˩/

Định nghĩa

Nói nhiều đại lượng biến thiên sao cho khi đại lượng này tăng (hay giảm) bao nhiêu lần thì đại lượng kia cũng tăng hay giảm bấy nhiêu lần (tỷ lệ thuận), hoặc đại lượng này tăng (hay giảm) bao nhiêu lần thì đại lượng kia giảm (hay tăng) bấy nhiêu lần (tỷ lệ nghịch).

Từ tương đương

English fraction

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tỷ lệ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course