Nghĩa của tỳ bà | Babel Free
ti̤˨˩ ɓa̤ː˨˩Định nghĩa
Thứ nhạc cụ cổ hình quả bầu, mặt phẳng, cổ dài.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free