HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tuyn

Danh từ CEFR B1
[twin˧˧]

Định nghĩa

Loại vải dệt mỏng thành một mạng những mắt lưới rất nhỏ, tròn hoặc hình đa giác đều.

Từ tương đương

EnglishTulle
Españoltul
Françaistulle
17 more languages
CatalàTula
Češtinatyltýl
Ελληνικάτούλι
Esperantotulo
Suomitylli
Gaeilgefialsíoda
Bahasa Indonesiatule
Íslenskatjull
日本語チュール
Nederlandstule
Portuguêstule
Русскийтюль
Svenskatyll
Українськатюль

Ví dụ

“Chiếc váy chỉ làm bằng vải tuyn mà cũng mốt đấy chứ đùa”

The dress is only made of tulle fabric but proves quite posh!

“Màn tuyn.”
“Lưới tuyn.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuyn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free