Nghĩa của tuyn | Babel Free
[twin˧˧]Định nghĩa
Loại vải dệt mỏng thành một mạng những mắt lưới rất nhỏ, tròn hoặc hình đa giác đều.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chiếc váy chỉ làm bằng vải tuyn mà cũng mốt đấy chứ đùa”
The dress is only made of tulle fabric but proves quite posh!
“Màn tuyn.”
“Lưới tuyn.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free