HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tuyn | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[twin˧˧]

Định nghĩa

Loại vải dệt mỏng thành một mạng những mắt lưới rất nhỏ, tròn hoặc hình đa giác đều.

Từ tương đương

Català Tula
Čeština tyl týl
Deutsch Tüll Tülle
Ελληνικά τούλι
English Tulle
Esperanto tulo
Español tul
Suomi tylli
Français tulle
Gaeilge fialsíoda
Bahasa Indonesia tule
Íslenska tjull
日本語 チュール
Kurdî tul tula tûle
Nederlands tule
Polski tiul tiulowy
Português tule
Русский тюль
Svenska tyll
Українська тюль

Ví dụ

“Chiếc váy chỉ làm bằng vải tuyn mà cũng mốt đấy chứ đùa”

The dress is only made of tulle fabric but proves quite posh!

“Màn tuyn.”
“Lưới tuyn.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuyn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free