Nghĩa của tung toé | Babel Free
tuŋ˧˧ twɛ˧˥Định nghĩa
Theo mọi phía.
Từ tương đương
English
Splash
Ví dụ
“Nước đổ tung tóe.”
“Thóc rơi tung tóe.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free