Nghĩa của tuần thám | Babel Free
twə̤n˨˩ tʰaːm˧˥Định nghĩa
Việc tuần tra, do thám.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free