Nghĩa của tuân thủ | Babel Free
[twən˧˧ tʰu˧˩]Định nghĩa
- Giữ và làm đúng theo điều đã quy định.
- Nói vua đi các nơi để xem xét tình hình.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tuân thủ nguyên tắc.”
“Pháp luật được tuân thủ một cách nghiêm ngặt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free