Nghĩa của trung lưu | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ liw˧˧]Định nghĩa
- Khúc giữa một dòng sông.
- Tầng lớp giữa trong một xã hội.
Từ tương đương
العربية
طَبَقَة وُسْطَى
Čeština
střední třída
Dansk
middelklasse
Deutsch
Bourgeoisie
Burger
Bürgertum
großbürgerlich
Mittelklasse
Mittellauf
Mittelschicht
mittelständig
Ελληνικά
αστική τάξη
Español
clase media
Gaeilge
meánaicme
हिन्दी
मध्यवर्ग
Italiano
ceto medio
ខ្មែរ
ថ្នាក់កណ្ដាល
Português
classe média
Svenska
medelklass
Tiếng Việt
trung du
Yorùbá
kò-là-kò-ṣagbe
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free