trung lưu
Định nghĩa
- Khúc giữa một dòng sông.
- Tầng lớp giữa trong một xã hội.
Từ tương đương
21 more languages
العربيةطَبَقَة وُسْطَى
Češtinastřední třída
Danskmiddelklasse
Ελληνικάαστική τάξη
Gaeilgemeánaicme
हिन्दीमध्यवर्ग
Italianoceto medio
ភាសាខ្មែរថ្នាក់កណ្ដាល
Portuguêsclasse média
Svenskamedelklass
Tiếng Việttrung du
Yorùbákò-là-kò-ṣagbe
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free