Meaning of trứng muối | Babel Free
/ʨɨŋ˧˥ muəj˧˥/Định nghĩa
Trứng được ngâm trong nước muối hoặc được bọc bởi lớp tro tẩm muối, là thành phần của một số món ăn như cháo và đặc biệt là bánh trung thu.
Ví dụ
“Bông lan trứng muối.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.