Nghĩa của trung não | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ naːw˦ˀ˥]Định nghĩa
Phần não bộ gồm cuống đại não, nằm giữa đại não bên trên, và tiểu não cầu bên dưới.
Từ tương đương
Čeština
střední mozek
Deutsch
Mittelhirn
Ελληνικά
μεσεγκέφαλος
English
midbrain
Español
mesencéfalo
Suomi
keskiaivot
Gaeilge
lárinchinn
Italiano
mesemcefalo
日本語
中脳
ქართული
შუამდებარე ტვინი
Lietuvių
vidurinės smegenys
Polski
śródmózgowie
Português
mesencéfalo
Русский
средний мозг
Tiếng Việt
não giữa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free