HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trung não | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ naːw˦ˀ˥]

Định nghĩa

Phần não bộ gồm cuống đại não, nằm giữa đại não bên trên, và tiểu não cầu bên dưới.

Từ tương đương

Čeština střední mozek
Deutsch Mittelhirn
Ελληνικά μεσεγκέφαλος
English midbrain
Español mesencéfalo
Suomi keskiaivot
Gaeilge lárinchinn
Italiano mesemcefalo
日本語 中脳
한국어 중간뇌 중뇌
Português mesencéfalo
Русский средний мозг
Tiếng Việt não giữa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung não được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free