trung não
Định nghĩa
Phần não bộ gồm cuống đại não, nằm giữa đại não bên trên, và tiểu não cầu bên dưới.
Từ tương đương
15 more languages
Češtinastřední mozek
DeutschMittelhirn
Ελληνικάμεσεγκέφαλος
Suomikeskiaivot
Gaeilgelárinchinn
Italianomesemcefalo
日本語中脳
ქართულიშუამდებარე ტვინი
Lietuviųvidurinės smegenys
Polskiśródmózgowie
Portuguêsmesencéfalo
Русскийсредний мозг
Tiếng Việtnão giữa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free