HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trung nghĩa | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ŋiə˦ˀ˥]

Định nghĩa

Hết lòng sốt sắng với việc nghĩa.

Từ tương đương

English faithful loyal
Kurdî loyal

Ví dụ

“Khưu Xử Cơ ơi Khưu Xử Cơ, hai người bạn này là dòng dõi trung nghĩa, có lòng tốt mời ngươi uống rượu, ngươi lại làm họ bị liên lụy tan nhà nát cửa.”

Qiū Chǔjī! Qiū Chǔjī! These two friends were of loyal lineage and so goodhearted as to invite you to share rice wine; you had them involved in your troubles and caused the destruction of their possessions.

“Lòng trung nghĩa của văn thân yêu nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung nghĩa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free