Nghĩa của trung nghì | Babel Free
ʨuŋ˧˧ ŋi̤˨˩Định nghĩa
Trung nghĩa, nghì là biến âm của nghĩa. "Chị dâu em bạn dám đâu lỗi nghì".
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free