Nghĩa của trung nguyên | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ŋwiən˧˧]Định nghĩa
- Miền đất ở giữa một nước.
- Hết rằm tháng Bảy âm lịch.
Ví dụ
“Miền trung nguyên của.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free