HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trung nông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨuŋ˧˧ nəwŋ˧˧

Định nghĩa

Người nông dân có ruộng đất, trâu bò, nông cụ tự mình lao động để sống.

Ví dụ

“Trung nông lớp trên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung nông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free