Nghĩa của trung phong | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ fawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
- Cầu thủ bóng đá, đứng giữa hàng tiền đạo.
- Bị cảm bất thình lình ở ngoài trời hoặc vì gặp gió lùa.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free