HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trung du

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ zu˧˧]

Định nghĩa

Miền đất ở khoảng giữa lưu vực một con sông, đối với thượng du và hạ du.

Từ tương đương

DeutschMittellauf
日本語中流川中
3 more languages
한국어중류
Tiếng Việttrung lưu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung du được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free