Nghĩa của trung du | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ zu˧˧]Định nghĩa
Miền đất ở khoảng giữa lưu vực một con sông, đối với thượng du và hạ du.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free