HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trung du | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ zu˧˧]

Định nghĩa

Miền đất ở khoảng giữa lưu vực một con sông, đối với thượng du và hạ du.

Từ tương đương

Deutsch Mittellauf
English middle reaches
Suomi keskijuoksu
日本語 中流 川中
한국어 중류
Tiếng Việt trung lưu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung du được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free