HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trùng dương

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˨˩ zɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Biển cả liên tiếp nhau.

Ví dụ

“trùng dương xa cách”

to get entirely parted from each other

Con tàu vượt trùng dương.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trùng dương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free