trung điểm
Từ tương đương
16 more languages
Češtinastřed
Ελληνικάμέση
Esperantomezopunkto
Gaeilgelárphointe
Magyarfelezőpont
Italianopunto medio
Latinamedietās
Русскийсередина
Svenskamittfåra
ไทยกันดาล
Tagaloggituldok
Türkçeorta nokta
Українськасередина
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free