HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trung điểm

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɗiəm˧˩]

Định nghĩa

Điểm ở chính giữa một đoạn thẳng, chia đoạn thẳng thành hai đoạn dài bằng nhau.

Từ tương đương

16 more languages
Češtinastřed
Ελληνικάμέση
Esperantomezopunkto
Italianopunto medio
Latinamedietās
Portuguêsmeiometade
Русскийсередина
Svenskamittfåra
Tagaloggituldok
Türkçeorta nokta
Українськасередина

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung điểm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free