trung đội
Định nghĩa
Đơn vị quân đội trên tiểu đội, dưới đại đội.
Từ tương đương
33 more languages
Българскивзвод
বাংলাপল্টন
Catalàescamot
Češtinačeta
Eestirühm
Gaeilgebuíon
עבריתמחלקה
Magyarszakasz
Հայերենդասակ
Bahasa Indonesiapeleton
Italianoplotone
日本語小隊
Қазақ тілівзвод
한국어소대
Lietuviųbūrys
Latviešuvads
Bahasa Melayuplatun
Polskipluton
Portuguêspelotão
Românăpluton
Русскийвзвод
Svenskapluton
Türkçetakım
Tiếng Việttiểu đội
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free