HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trung đội

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɗoj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đơn vị quân đội trên tiểu đội, dưới đại đội.

Từ tương đương

EnglishPlatoon
Españolpelotón
Françaispeloton
33 more languages
Azərbaycan dilitaqımvzvod
Българскивзвод
বাংলাপল্টন
Catalàescamot
Češtinačeta
Eestirühm
Gaeilgebuíon
עבריתמחלקה
Magyarszakasz
Հայերենդասակ
Bahasa Indonesiapeleton
Italianoplotone
日本語小隊
Қазақ тілівзвод
한국어소대
Lietuviųbūrys
Latviešuvads
Македонскиводчета
Bahasa Melayuplatun
Polskipluton
Portuguêspelotão
Românăpluton
Русскийвзвод
СрпскиčetaPlutonводчета
Svenskapluton
Türkçetakım
Українськавзводчота́
Tiếng Việttiểu đội

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung đội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free