Meaning of trứng gà trứng vịt | Babel Free
/ʨɨŋ˧˥ ɣa̤ː˨˩ ʨɨŋ˧˥ vḭʔt˨˩/Định nghĩa
(thông tục, danh từ tập hợp) Các loại trứng nói chung.
Ví dụ
“Chị lại mua cả đống trứng gà trứng vịt làm gì đấy?”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.