Nghĩa của trung gian | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ zaːn˧˧]Định nghĩa
a party that functions as a bridge in the middle of a chain of exchange, communication, command, transaction, etc.
Ví dụ
“trung gian hoà giải”
a third party of reconciliation
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free