Meaning of tiểu đội | Babel Free
/[tiəw˧˩ ʔɗoj˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Đơn vị tổ chức nhỏ nhất trong quân đội, thường gồm sáu đến mười hai người, nằm trong biên chế trung đội.
- Vế đối của một câu thơ, câu văn.
Từ tương đương
English
Platoon
Ví dụ
“Bài thơ về tiểu đội xe không kính”
A Poem about the Windshieldless Squad
“Tập trung các tiểu đội để hành quân dã ngoại.”
“Câu thơ có hai vế tiểu đối.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.