HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tiểu đội | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tiəw˧˩ ʔɗoj˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Đơn vị tổ chức nhỏ nhất trong quân đội, thường gồm sáu đến mười hai người, nằm trong biên chế trung đội.
  2. Vế đối của một câu thơ, câu văn.

Từ tương đương

English Platoon

Ví dụ

“Bài thơ về tiểu đội xe không kính”

A Poem about the Windshieldless Squad

“Tập trung các tiểu đội để hành quân dã ngoại.”
“Câu thơ có hai vế tiểu đối.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tiểu đội used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course