Meaning of Trung Đông | Babel Free
/[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧]/Định nghĩa
Một khu vực nằm ở phía tây của châu Á và phía đông bắc của châu Phi, thường được xem là khởi nguồn của nhiều nền văn minh lớn và các tôn giáo lớn như Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo, và Hồi giáo.
Từ tương đương
English
Middle East
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.