HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Trung Đông | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧]/

Định nghĩa

Một khu vực nằm ở phía tây của châu Á và phía đông bắc của châu Phi, thường được xem là khởi nguồn của nhiều nền văn minh lớn và các tôn giáo lớn như Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo, và Hồi giáo.

Từ tương đương

English Middle East

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Trung Đông used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course