Trung Đông
Định nghĩa
Một khu vực nằm ở phía tây của châu Á và phía đông bắc của châu Phi, thường được xem là khởi nguồn của nhiều nền văn minh lớn và các tôn giáo lớn như Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo, và Hồi giáo.
Từ tương đương
35 more languages
Azərbaycan diliOrta Şərq
བོད་སྐད།ཤར་གླིང་དབུས་མ
CatalàOrient Mitjà
CymraegDwyrain Canol
DanskMellemøsten
ΕλληνικάΜέση Ανατολή
EestiLähis-Ida
SuomiLähi-itä
עבריתהמזרח התיכון
MagyarKözel-Kelet
ՀայերենՄերձավոր Արևելք
Bahasa IndonesiaTimur Tengah
ItalianoMedio Oriente
日本語中東
ភាសាខ្មែរមជ្ឈិមបូព៌ា
한국어중동
LatviešuTuvie Austrumi
Bahasa MelayuTimur Tengah
မြန်မာအရှေ့အလယ်ပိုင်းဒေသ
NederlandsMidden-Oosten
SvenskaMellanöstern
ไทยตะวันออกกลาง
TagalogGitnang Silangan
TürkçeOrta Doğu
اردومشرق وسطی
O'zbekchaOʻrta Sharq
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free