tri kỉ
Từ tương đương
29 more languages
العربيةتَوْأَم رُوح
Bosanskiдруг
Češtinaspřízněná duše
Eestisüdamesõber
Hrvatskiдруг
Magyarkebelbarát
한국어천생연분
Македонскисродна душа
മലയാളംആത്മമിത്രം
Românăfârtat
Русскийблизкий другдруг се́рдцаединомышленникзадуше́вная подру́газадуше́вный другзакады́чный другподру́га се́рдцародственная душа́соулмейт
Српскидруг
తెలుగుఆత్మీయుడు
ไทยเนื้อคู่
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free