HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tri kỉ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˧ ki˧˩]

Định nghĩa

bosom friend

Từ tương đương

العربية تَوْأَم رُوح
Azərbaycanca həmdəm sirdaş
Bosanski друг
Hrvatski друг
Magyar kebelbarát
한국어 천생연분
Македонски сродна душа
മലയാളം ആത്മമിത്രം
Română fârtat
Српски друг
తెలుగు ఆత్మీయుడు
Українська дві́йка двійни́к друг подруга
Tiếng Việt bạn thân tri âm tri kỷ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tri kỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free