HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trí lực

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˦ lɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Năng lực trí tuệ.

Từ tương đương

1 more languages
繁體中文智力

Ví dụ

“Tập trung trí lực vào công việc.”
“Phát triển trí lực cho công việc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trí lực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free