tri kỷ
Định nghĩa
Người bạn rất thân, hiểu biết mình.
Từ tương đương
17 more languages
Ελληνικάκολλητός
Eestisüdamesõber
Suomisydänystävä
Gaeilgecara cnis
Magyarkebelbarát
മലയാളംആത്മമിത്രം
Românăfârtat
Svenskahjärtevän
Ví dụ
“Đôi bạn tri kỷ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free