Nghĩa của tri kỷ | Babel Free
ʨi˧˧ kḭ˧˩˧Định nghĩa
Người bạn rất thân, hiểu biết mình.
Từ tương đương
Ελληνικά
κολλητός
English
bosom friend
Eesti
südamesõber
Suomi
sydänystävä
Gaeilge
cara cnis
Magyar
kebelbarát
മലയാളം
ആത്മമിത്രം
Română
fârtat
Svenska
hjärtevän
Ví dụ
“Đôi bạn tri kỷ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free