HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trang phục | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaːŋ˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cách ăn mặc.

Từ tương đương

English Attire costume dress

Ví dụ

“trang phục diễn kịch”

costumes used in a play

“trang phục truyền thống”

a traditional dress/folk costume

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trang phục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free