Nghĩa của trang sức | Babel Free
[t͡ɕaːŋ˧˧ sɨk̚˧˦]Định nghĩa
Vật quý, đẹp dùng để trang sức.
Từ tương đương
English
Jewellery
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free