Nghĩa của trạng sư | Babel Free
[t͡ɕaːŋ˧˨ʔ sɨ˧˧]Từ tương đương
Deutsch
gesetzliche Vertreter
Suomi
oikeudenkäyntiasiamies
Français
représentant légal
Bahasa Indonesia
kuasa hukum
日本語
法定代理人
Русский
зако́нный представи́тель
Svenska
ombud
ไทย
ผู้แทนโดยชอบธรรม
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free