HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trang hoàng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaːŋ˧˧ hwaːŋ˨˩]

Định nghĩa

Bày biện tô điểm cho đẹp mắt.

Từ tương đương

English adorn to decorate

Ví dụ

“Trang hoàng nhà cửa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trang hoàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free