Nghĩa của trộn thư | Babel Free
ʨo̰ʔn˨˩ tʰɨ˧˧Định nghĩa
Hành động sử dụng một bộ dữ liệu tên và địa chỉ cùng với một văn bản mẫu để tạo ra nhiều bản sao của cùng một bức thư gửi đến những người nhận khác nhau.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free