HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trớn trác | Babel Free

Động từ CEFR B2
ʨəːn˧˥ ʨaːk˧˥

Định nghĩa

Nói mắt giương lên một cách vô lễ.

Ví dụ

“Vào nhà người ta mà mắt cứ trớn trác, chẳng chào ai.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trớn trác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free