Nghĩa của trớn trác | Babel Free
ʨəːn˧˥ ʨaːk˧˥Định nghĩa
Nói mắt giương lên một cách vô lễ.
Ví dụ
“Vào nhà người ta mà mắt cứ trớn trác, chẳng chào ai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free