trốn thuế
Định nghĩa
Làm đủ mọi cách để trốn tránh cho khỏi phải đóng thuế.
Từ tương đương
Englishtax evasion
17 more languages
Afrikaansbelastingontduiking
العربيةتَهَرُّب ضَرِيبِيّ
Azərbaycan dilivergidən yayınma
Ελληνικάφοροδιαφυγή
ગુજરાતીકરચોરી
Magyaradócsalás
Íslenskaskattsvik
日本語脱税
한국어탈세
Svenskaskattefusk
Ví dụ
“Tội trốn thuế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free